Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-735.35 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 74B-020.29 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 51L-909.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-040.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-827.27 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-040.48 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-258.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 74B-020.25 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 22C-117.17 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 36C-576.57 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 47A-858.54 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 65A-474.74 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 88A-747.47 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 68A-346.46 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 36K-292.90 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 15K-500.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93A-490.90 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 43A-975.75 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 36K-292.91 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36B-050.59 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 20A-898.90 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 28A-246.46 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51M-101.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-526.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 26A-207.07 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 88A-617.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99C-343.49 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-485.48 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 37C-484.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 20A-868.67 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |