Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-242.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-505.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14C-424.42 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 24A-323.28 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 30L-626.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-653.53 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51L-717.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 78D-010.19 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 15K-393.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 68C-158.58 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 72A-843.84 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-737.73 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49A-773.77 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-635.35 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51L-353.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-406.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-868.61 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 18A-390.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 12D-010.17 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 35A-443.43 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 51M-078.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 48A-232.35 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 90A-247.47 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 51L-696.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14A-957.95 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-453.53 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 49C-326.26 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37K-535.30 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 17C-202.00 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 60B-078.78 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |