Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75A-370.70 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51M-121.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 21B-015.01 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 89A-452.52 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36C-462.62 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 64B-020.20 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 51M-079.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 67A-323.22 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 73C-175.75 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 61K-575.72 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-716.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 65A-525.22 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 51M-131.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47A-852.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 62C-205.05 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 68A-375.37 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 51M-137.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-478.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 21A-197.97 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 11A-103.03 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 62A-453.45 | - | Long An | Xe Con | - |
| 86A-323.27 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 38D-020.25 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 51L-979.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 77C-236.36 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 89A-462.62 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 11A-124.24 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 62A-445.45 | - | Long An | Xe Con | - |
| 66A-245.45 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 25B-010.16 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |