Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
88C-273.73 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
99C-344.34 - Bắc Ninh Xe Tải -
14C-454.58 - Quảng Ninh Xe Tải -
20A-837.83 - Thái Nguyên Xe Con -
30M-414.18 - Hà Nội Xe Con -
84C-127.12 - Trà Vinh Xe Tải -
51L-949.45 - Hồ Chí Minh Xe Con -
36B-049.04 - Thanh Hóa Xe Khách -
36K-248.48 - Thanh Hóa Xe Con -
18A-417.17 - Nam Định Xe Con -
51L-858.56 - Hồ Chí Minh Xe Con -
83A-161.69 - Sóc Trăng Xe Con -
88A-747.48 - Vĩnh Phúc Xe Con -
68A-350.50 - Kiên Giang Xe Con -
20A-771.71 - Thái Nguyên Xe Con -
60K-494.49 - Đồng Nai Xe Con -
38C-211.11 - Hà Tĩnh Xe Tải -
30L-484.48 - Hà Nội Xe Con -
51L-409.09 - Hồ Chí Minh Xe Con -
65A-534.34 - Cần Thơ Xe Con -
20A-868.61 - Thái Nguyên Xe Con -
60K-509.09 - Đồng Nai Xe Con -
15D-044.44 - Hải Phòng Xe tải van -
43A-949.48 - Đà Nẵng Xe Con -
26A-232.33 - Sơn La Xe Con -
20A-702.02 - Thái Nguyên Xe Con -
99A-868.62 - Bắc Ninh Xe Con -
15K-459.45 - Hải Phòng Xe Con -
21A-232.37 - Yên Bái Xe Con -
63A-332.33 - Tiền Giang Xe Con -