Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-640.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 47C-400.07 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 29D-566.62 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 51D-925.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71A-222.52 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 12A-222.11 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 86A-284.44 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 79A-520.00 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 94A-111.51 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 37K-488.81 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51L-430.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-844.46 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 20A-777.36 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 75A-399.97 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 64C-138.88 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 14C-411.11 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 18C-155.59 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 64C-108.88 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 19A-580.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-691.11 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 63A-333.40 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 30M-044.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-387.77 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 64A-199.93 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 73B-017.77 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 17A-444.48 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 19A-560.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30M-399.90 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 26C-141.11 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 49B-033.36 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |