Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
84C-111.14 - Trà Vinh Xe Tải -
66C-166.69 - Đồng Tháp Xe Tải -
15K-444.81 - Hải Phòng Xe Con -
35A-413.33 - Ninh Bình Xe Con -
81A-466.60 - Gia Lai Xe Con -
72A-732.22 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
14B-054.44 - Quảng Ninh Xe Khách -
30L-250.00 - Hà Nội Xe Con -
49A-630.00 - Lâm Đồng Xe Con -
93A-511.17 - Bình Phước Xe Con -
81A-399.92 - Gia Lai Xe Con -
70C-204.44 - Tây Ninh Xe Tải -
30K-824.44 - Hà Nội Xe Con -
21A-222.65 - Yên Bái Xe Con -
51L-333.59 - Hồ Chí Minh Xe Con -
14K-033.32 - Quảng Ninh Xe Con -
38A-542.22 - Hà Tĩnh Xe Con -
48A-250.00 - Đắk Nông Xe Con -
67A-333.11 - An Giang Xe Con -
38A-634.44 - Hà Tĩnh Xe Con -
77A-341.11 - Bình Định Xe Con -
70A-470.00 - Tây Ninh Xe Con -
60K-674.44 - Đồng Nai Xe Con -
79A-566.62 - Khánh Hòa Xe Con -
51L-666.47 - Hồ Chí Minh Xe Con -
17C-222.82 - Thái Bình Xe Tải -
98B-044.49 - Bắc Giang Xe Khách -
93A-466.69 - Bình Phước Xe Con -
79A-555.93 - Khánh Hòa Xe Con -
19C-216.66 - Phú Thọ Xe Tải -