Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-415.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 29K-071.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 77A-304.79 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 81A-389.39 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 43A-837.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-277.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30K-774.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36A-960.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 89A-424.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 70A-518.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 29K-121.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 77A-308.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51K-917.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-523.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 90D-011.79 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 43A-769.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92C-238.79 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 30L-046.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70A-520.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30M-140.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-105.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 77A-303.79 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 74A-233.79 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-370.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 30L-149.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-716.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 77A-305.79 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 75A-319.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51L-220.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-793.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |