Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-119.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30K-995.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-448.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 61C-572.39 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 98A-653.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 70A-462.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-356.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 86A-277.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 30K-714.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81A-355.39 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 20A-694.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 18A-400.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 97A-078.39 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 60K-473.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-654.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 86A-270.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 20A-774.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 27C-067.39 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 18A-464.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 73A-344.79 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 30K-910.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70A-486.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 65C-202.79 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 86C-186.39 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 11B-015.39 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 43C-283.79 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 61K-295.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-495.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-092.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 79C-208.79 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |