Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24C-153.39 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 74C-125.39 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 51L-234.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-387.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-037.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 18A-390.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 73A-301.79 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 61K-330.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 89C-319.39 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 24A-243.39 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 35A-412.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 74A-231.79 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 30M-344.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-801.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77A-313.79 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-540.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 36C-451.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51K-900.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-788.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-410.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-735.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 35A-357.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 29K-063.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15C-444.79 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 28A-261.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51K-905.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 77A-298.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-490.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 92C-236.79 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 60K-480.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |