Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-222.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-593.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 94A-111.21 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 65A-444.08 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 67A-333.74 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 51M-099.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-200.00 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 51L-655.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49C-333.89 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 36K-000.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 64C-111.18 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 15K-444.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 92A-444.94 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 98A-877.75 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 65A-401.11 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 47A-777.95 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51M-235.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-084.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-321.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-344.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 14C-406.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 76A-333.59 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 64C-111.14 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 51L-341.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 35A-444.65 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 99C-333.41 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-555.30 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 67B-033.35 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 14K-011.12 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 63C-237.77 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |