Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30K-571.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-991.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-641.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 38A-604.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 15K-190.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 71A-182.39 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 20C-266.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 51M-311.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30K-426.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-362.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37K-190.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 20C-279.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 51L-287.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-690.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51M-294.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72A-721.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 38A-549.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51L-221.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 25A-071.79 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 48C-094.39 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 93A-407.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 14A-894.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30K-521.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-980.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 12C-118.39 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 66A-252.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 48A-221.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 17B-030.79 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 74A-233.39 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 30K-408.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |