Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62C-188.39 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 73C-163.79 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 51K-904.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-423.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 21A-195.79 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 72A-740.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 70A-495.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 98C-386.79 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 15K-224.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 35C-161.39 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 20A-715.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 21A-171.39 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 29K-201.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 28A-238.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 70A-545.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60C-703.79 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51L-217.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 35A-420.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 60K-684.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-217.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30L-088.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-932.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 73A-347.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 51K-967.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 81C-234.39 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 35A-407.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 20C-275.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 27A-104.79 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 28A-219.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 29D-565.39 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |