Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73B-020.24 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 19C-216.16 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 30M-191.97 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-630.30 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51M-131.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-060.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 92A-446.44 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 99D-020.22 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 51L-962.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-520.20 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-616.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 14C-467.46 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 30L-494.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-041.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14C-464.60 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 20A-772.77 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 74D-012.01 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 18A-460.60 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 88A-727.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 14D-030.36 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 99A-648.48 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-148.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 83D-010.17 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 20A-726.26 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-200.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-705.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65C-202.02 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 88A-608.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 74C-125.25 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 69A-171.77 | - | Cà Mau | Xe Con | - |