Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-565.62 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-151.53 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-424.42 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 74A-237.37 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 20A-735.35 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 47A-858.54 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 81C-292.91 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 51M-224.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-746.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-301.01 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 18A-454.45 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 88D-017.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 36B-050.54 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 65A-515.18 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 68C-165.16 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 20A-780.80 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 81A-458.58 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 29K-313.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-868.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-481.81 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 88C-313.10 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 20A-783.83 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-474.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-448.48 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 20A-878.72 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 43A-959.52 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-949.44 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-595.92 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 38A-696.91 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 30M-017.17 | - | Hà Nội | Xe Con | - |