Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-401.01 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 28A-206.06 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 17C-216.16 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 20C-313.18 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 36D-030.33 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 20A-878.72 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 93A-464.64 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60K-497.97 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-504.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 26A-201.01 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 65A-401.01 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 82C-090.95 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 75A-393.92 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51N-044.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93D-010.14 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 84A-114.14 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 22A-282.85 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 65C-253.53 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 75B-030.33 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 51M-151.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47A-842.84 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 67A-343.49 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 15K-464.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 37C-511.51 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36K-212.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72A-843.43 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 75A-383.85 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 86C-202.20 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 30L-909.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-939.37 | - | Hải Dương | Xe Con | - |