Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15D-048.48 - Hải Phòng Xe tải van -
93C-181.83 - Bình Phước Xe Tải -
15K-450.50 - Hải Phòng Xe Con -
30M-141.41 - Hà Nội Xe Con -
36K-254.54 - Thanh Hóa Xe Con -
15C-434.39 - Hải Phòng Xe Tải -
30L-072.72 - Hà Nội Xe Con -
68A-342.42 - Kiên Giang Xe Con -
23A-171.71 - Hà Giang Xe Con -
15C-449.49 - Hải Phòng Xe Tải -
93A-435.35 - Bình Phước Xe Con -
18A-494.93 - Nam Định Xe Con -
36D-030.33 - Thanh Hóa Xe tải van -
65A-525.29 - Cần Thơ Xe Con -
88A-817.17 - Vĩnh Phúc Xe Con -
65A-440.40 - Cần Thơ Xe Con -
99A-709.09 - Bắc Ninh Xe Con -
88A-672.72 - Vĩnh Phúc Xe Con -
51L-959.50 - Hồ Chí Minh Xe Con -
34C-399.39 - Hải Dương Xe Tải -
30L-671.71 - Hà Nội Xe Con -
65A-413.13 - Cần Thơ Xe Con -
51L-525.29 - Hồ Chí Minh Xe Con -
93A-515.10 - Bình Phước Xe Con -
37K-414.18 - Nghệ An Xe Con -
75D-010.13 - Thừa Thiên Huế Xe tải van -
22A-207.07 - Tuyên Quang Xe Con -
75B-030.33 - Thừa Thiên Huế Xe Khách -
78C-121.26 - Phú Yên Xe Tải -
60K-495.95 - Đồng Nai Xe Con -