Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24D-013.01 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 15K-204.04 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 95A-107.07 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 72A-876.76 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30M-202.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17A-435.35 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30M-373.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38C-212.13 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 30M-323.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49C-383.85 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 72A-868.62 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30L-383.82 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-750.50 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 60C-717.15 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 17A-444.43 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 34C-434.38 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 12A-250.50 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 51M-020.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49C-334.34 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61K-540.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-252.53 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19C-242.43 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 30M-090.92 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-537.37 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-202.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-021.21 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19A-737.38 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-696.92 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20C-281.81 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 60K-616.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |