Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-525.29 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 29K-383.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30L-656.52 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-060.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-894.89 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30L-313.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-691.69 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 28A-232.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 27A-131.32 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 43A-959.56 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 30K-427.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51D-935.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14A-904.04 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 75D-010.15 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 70A-520.20 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51N-060.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47C-410.41 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 89A-549.49 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90C-142.42 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 30L-898.90 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-696.90 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 64B-020.26 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 72A-849.49 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 15K-363.64 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 70A-543.43 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 19A-535.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 18A-494.49 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 48A-254.54 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 64D-010.12 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 48A-224.24 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |