Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30K-704.44 - Hà Nội Xe Con -
68A-334.44 - Kiên Giang Xe Con -
66A-311.18 - Đồng Tháp Xe Con -
30L-222.48 - Hà Nội Xe Con -
67A-333.41 - An Giang Xe Con -
49A-777.83 - Lâm Đồng Xe Con -
98A-844.45 - Bắc Giang Xe Con -
14K-011.17 - Quảng Ninh Xe Con -
78A-180.00 - Phú Yên Xe Con -
99C-333.75 - Bắc Ninh Xe Tải -
60C-722.26 - Đồng Nai Xe Tải -
29K-181.11 - Hà Nội Xe Tải -
30M-222.73 - Hà Nội Xe Con -
37C-485.55 - Nghệ An Xe Tải -
30M-144.41 - Hà Nội Xe Con -
15K-270.00 - Hải Phòng Xe Con -
30M-099.93 - Hà Nội Xe Con -
99A-660.00 - Bắc Ninh Xe Con -
88A-755.58 - Vĩnh Phúc Xe Con -
60K-699.90 - Đồng Nai Xe Con -
82A-141.11 - Kon Tum Xe Con -
21A-222.74 - Yên Bái Xe Con -
71A-222.46 - Bến Tre Xe Con -
36C-444.78 - Thanh Hóa Xe Tải -
61K-290.00 - Bình Dương Xe Con -
71A-222.80 - Bến Tre Xe Con -
60B-077.75 - Đồng Nai Xe Khách -
30L-053.33 - Hà Nội Xe Con -
30K-821.11 - Hà Nội Xe Con -
37K-284.44 - Nghệ An Xe Con -