Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51D-934.44 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
19C-266.60 - Phú Thọ Xe Tải -
34C-444.40 - Hải Dương Xe Tải -
70A-493.33 - Tây Ninh Xe Con -
21C-100.00 - Yên Bái Xe Tải -
30M-311.18 - Hà Nội Xe Con -
38A-602.22 - Hà Tĩnh Xe Con -
51L-231.11 - Hồ Chí Minh Xe Con -
12A-234.44 - Lạng Sơn Xe Con -
70A-600.07 - Tây Ninh Xe Con -
93A-454.44 - Bình Phước Xe Con -
20A-872.22 - Thái Nguyên Xe Con -
51L-666.94 - Hồ Chí Minh Xe Con -
19A-654.44 - Phú Thọ Xe Con -
49A-770.00 - Lâm Đồng Xe Con -
67A-280.00 - An Giang Xe Con -
61C-625.55 - Bình Dương Xe Tải -
12A-222.45 - Lạng Sơn Xe Con -
19A-655.59 - Phú Thọ Xe Con -
20C-265.55 - Thái Nguyên Xe Tải -
20A-888.32 - Thái Nguyên Xe Con -
93A-513.33 - Bình Phước Xe Con -
22A-277.76 - Tuyên Quang Xe Con -
20C-311.14 - Thái Nguyên Xe Tải -
48C-093.33 - Đắk Nông Xe Tải -
86A-333.08 - Bình Thuận Xe Con -
30L-999.49 - Hà Nội Xe Con -
18C-155.58 - Nam Định Xe Tải -
83A-163.33 - Sóc Trăng Xe Con -
77C-237.77 - Bình Định Xe Tải -