Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76A-333.83 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 51L-788.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-762.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 73A-366.62 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-364.44 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 60K-555.10 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-714.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89C-355.50 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 51D-999.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-312.22 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51N-084.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-222.46 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 99A-681.11 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 62A-403.33 | - | Long An | Xe Con | - |
| 73A-350.00 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75D-011.14 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 37C-570.00 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 60K-404.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 34C-433.39 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 29K-444.73 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 72A-833.36 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-111.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-488.80 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60K-677.75 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-421.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-207.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-555.94 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29K-333.50 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 65A-511.19 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 92A-356.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |