Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12C-132.39 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 22A-229.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 48A-199.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 17A-499.39 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 15K-203.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 37K-298.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 83A-177.79 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 30K-864.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-510.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-083.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-788.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-649.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15B-058.79 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 12A-214.39 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 72A-703.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 20A-878.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14B-047.79 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 20A-676.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 34A-705.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-692.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-508.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 12A-242.39 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 30L-053.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36A-984.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 22A-205.79 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51K-806.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-358.79 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63D-014.39 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 93A-442.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 14A-875.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |