Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-036.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 34A-713.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-610.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 66A-265.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 98A-703.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 38A-584.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 62A-414.39 | - | Long An | Xe Con | - |
| 17A-504.39 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 15K-253.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93A-442.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 14A-817.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-804.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 29K-038.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-249.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-782.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-698.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 72A-780.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-663.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36A-947.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51L-501.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62C-190.79 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 20A-884.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 15K-208.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 88A-777.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 20C-282.79 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 34A-721.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 98A-703.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51K-859.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-361.79 | - | Long An | Xe Con | - |
| 48A-200.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |