Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73A-364.36 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-393.91 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 86A-267.67 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 61K-565.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 37K-215.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 72A-712.12 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 64A-214.21 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 62C-191.98 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 60C-757.55 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 23A-164.16 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 43A-979.75 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 84C-111.10 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 86C-212.14 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 61K-248.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-401.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20B-036.36 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 62A-453.53 | - | Long An | Xe Con | - |
| 47A-818.13 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 63C-212.18 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 15K-438.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 77A-320.20 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 66C-176.76 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 20C-323.25 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 89A-444.46 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-449.49 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 30L-246.46 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11B-017.01 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 62A-459.59 | - | Long An | Xe Con | - |
| 92C-227.27 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 43A-919.15 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |