Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-721.11 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 66C-166.67 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 43A-944.48 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 35A-444.19 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 88A-799.91 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 74C-144.47 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 51D-935.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65A-410.00 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 66A-241.11 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 95A-110.00 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 17A-447.77 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 67A-294.44 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 14C-455.51 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 35A-477.73 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 30K-794.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-632.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 36C-555.71 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 67A-333.03 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 51L-614.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 85A-133.36 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 36K-255.51 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30K-970.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93C-176.66 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 75A-333.47 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 72A-877.75 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-666.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-555.41 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 61K-555.90 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 20A-888.43 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-242.22 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |