Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 83A-161.66 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 22A-272.70 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 61K-594.94 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 47B-043.04 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 65A-535.33 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 70A-615.61 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 37C-489.89 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 29K-404.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 77C-264.64 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 75A-373.77 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51M-181.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 86C-203.20 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 89A-515.19 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61K-545.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 67C-171.77 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 27C-060.66 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 88A-797.93 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 73C-170.70 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 51N-080.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 27C-074.74 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 72A-724.24 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-554.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15B-057.05 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 67A-306.06 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 21A-181.89 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 47A-614.14 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-523.52 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 62C-190.19 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 21D-010.19 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 51N-040.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |