Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-282.87 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 28A-212.12 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 34A-949.44 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30L-406.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 76A-235.35 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 15K-452.45 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 47A-747.74 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 29K-373.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 19B-030.30 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 30K-417.17 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-020.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-567.67 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 29K-147.47 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15D-034.34 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 98A-840.40 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34A-914.14 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 25A-087.08 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 61K-454.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 22D-010.14 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 79A-585.81 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 19C-272.77 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 29D-587.58 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 15K-404.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-730.30 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 92A-446.46 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 61K-440.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 49A-624.24 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 14A-929.28 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30M-303.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-090.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |