Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-433.37 - Hà Nội Xe Tải -
49A-777.50 - Lâm Đồng Xe Con -
15C-444.59 - Hải Phòng Xe Tải -
63A-264.44 - Tiền Giang Xe Con -
37K-222.78 - Nghệ An Xe Con -
29K-192.22 - Hà Nội Xe Tải -
34A-788.82 - Hải Dương Xe Con -
14K-000.73 - Quảng Ninh Xe Con -
21C-111.40 - Yên Bái Xe Tải -
51M-133.38 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
36K-000.25 - Thanh Hóa Xe Con -
90A-299.95 - Hà Nam Xe Con -
36A-961.11 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-000.59 - Thanh Hóa Xe Con -
63C-240.00 - Tiền Giang Xe Tải -
92A-444.99 - Quảng Nam Xe Con -
72A-877.72 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
78A-180.00 - Phú Yên Xe Con -
51M-111.26 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
60C-788.84 - Đồng Nai Xe Tải -
30K-743.33 - Hà Nội Xe Con -
49A-755.59 - Lâm Đồng Xe Con -
22A-277.78 - Tuyên Quang Xe Con -
76A-333.18 - Quảng Ngãi Xe Con -
11C-067.77 - Cao Bằng Xe Tải -
51L-062.22 - Hồ Chí Minh Xe Con -
76C-166.69 - Quảng Ngãi Xe Tải -
36C-444.43 - Thanh Hóa Xe Tải -
88B-024.44 - Vĩnh Phúc Xe Khách -
27C-068.88 - Điện Biên Xe Tải -