Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43A-971.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 30M-021.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 36K-221.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 97A-093.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 29K-470.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 51M-139.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 51M-149.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 81C-299.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 30L-804.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 29K-319.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 63A-315.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 81A-428.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 89A-504.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 79A-594.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 94B-011.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:45
|
| 38A-674.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 51L-630.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 15K-407.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 51L-628.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 49A-757.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 88A-761.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 72B-045.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:45
|
| 84C-122.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 30M-141.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 49B-029.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:45
|
| 61C-633.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 30M-334.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 11B-012.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:45
|
| 14K-030.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 98D-022.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:45
|