Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17C-217.79 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 37K-234.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 20A-733.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 93A-428.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30L-371.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-695.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30K-460.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-713.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 36A-990.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 48A-206.79 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 75A-398.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 11C-068.79 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 20A-674.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-358.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65C-266.79 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 19A-564.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 98A-749.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51L-462.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 48A-208.79 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 15K-185.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30K-420.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-092.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-865.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 78A-174.39 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 28A-230.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51L-284.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-415.79 | - | Long An | Xe Con | - |
| 29D-560.79 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 14A-807.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-709.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |