Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-714.14 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51N-030.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-040.46 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29D-567.67 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 49A-623.23 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 14C-415.15 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-404.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 22A-207.07 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 95A-107.07 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 30M-241.41 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-919.10 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 35A-431.31 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 61K-435.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 24D-013.01 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 30L-909.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-697.97 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 72A-876.76 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30M-373.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-480.80 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-323.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49C-383.85 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51D-956.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72A-868.62 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 12C-141.43 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 49A-750.50 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 35A-432.32 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 17C-202.06 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 34C-434.38 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 48C-097.97 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 90A-257.57 | - | Hà Nam | Xe Con | - |