Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-414.14 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 24A-323.27 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 76A-313.16 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 18A-490.49 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 89A-557.57 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 34A-725.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36K-272.75 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30L-070.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-121.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 76A-248.48 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 18A-494.90 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 30M-393.92 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-501.50 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 17C-202.00 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 98A-712.12 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30K-447.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61C-545.45 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 35A-480.48 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 48A-245.24 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 51M-126.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29D-594.94 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 61K-454.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 49A-727.72 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 35A-474.71 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 19A-737.73 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 15K-383.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 23A-150.50 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 49C-348.48 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 64C-109.09 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 19A-747.46 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |