Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-707.70 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 60K-481.81 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 65C-204.04 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 36C-565.63 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 68A-353.55 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 19D-020.24 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 93A-452.52 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70C-217.17 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 30L-419.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-484.85 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 60K-656.51 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 88A-730.30 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 81A-464.67 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 17A-494.96 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51M-267.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-272.71 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-797.93 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-342.34 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-555.53 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 26C-136.36 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 99A-797.90 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-454.53 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51K-904.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-696.91 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 15K-498.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 61K-525.21 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-151.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-495.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 14C-411.11 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-505.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |