Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
78A-222.80 - Phú Yên Xe Con -
86C-207.77 - Bình Thuận Xe Tải -
60K-555.63 - Đồng Nai Xe Con -
30L-855.54 - Hà Nội Xe Con -
61K-371.11 - Bình Dương Xe Con -
36C-440.00 - Thanh Hóa Xe Tải -
30M-111.49 - Hà Nội Xe Con -
60K-666.05 - Đồng Nai Xe Con -
65A-444.56 - Cần Thơ Xe Con -
36C-455.56 - Thanh Hóa Xe Tải -
88A-660.00 - Vĩnh Phúc Xe Con -
61K-444.34 - Bình Dương Xe Con -
73C-173.33 - Quảng Bình Xe Tải -
12B-017.77 - Lạng Sơn Xe Khách -
61K-500.06 - Bình Dương Xe Con -
38A-701.11 - Hà Tĩnh Xe Con -
99C-333.24 - Bắc Ninh Xe Tải -
36K-035.55 - Thanh Hóa Xe Con -
98D-022.25 - Bắc Giang Xe tải van -
30M-277.76 - Hà Nội Xe Con -
97C-040.00 - Bắc Kạn Xe Tải -
34C-444.62 - Hải Dương Xe Tải -
63B-033.31 - Tiền Giang Xe Khách -
60K-380.00 - Đồng Nai Xe Con -
30L-955.54 - Hà Nội Xe Con -
51N-077.74 - Hồ Chí Minh Xe Con -
15K-174.44 - Hải Phòng Xe Con -
30M-222.71 - Hà Nội Xe Con -
30K-941.11 - Hà Nội Xe Con -
62A-412.22 - Long An Xe Con -