Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74A-237.39 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-321.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51L-817.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89D-024.39 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 99A-648.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-442.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 24A-242.79 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 65A-414.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 77A-290.79 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 23A-134.79 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 75A-355.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 34D-042.39 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 37C-507.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 99A-767.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 64C-115.79 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 29K-443.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-150.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 85A-116.39 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 83A-166.39 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 75A-349.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 79A-480.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 95A-143.79 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 92A-357.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 51L-257.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-380.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 85A-114.39 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 94A-091.79 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 83A-176.79 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 75A-320.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 61K-310.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |