Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30K-672.72 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 67C-191.90 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 62A-454.56 | - | Long An | Xe Con | - |
| 73A-350.50 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 93A-525.20 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 36A-948.48 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 47D-020.24 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 47B-045.04 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 11A-106.06 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 62A-415.15 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63C-212.19 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 66C-176.76 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 93A-423.23 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 89B-027.27 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 43A-898.97 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-353.55 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 37K-404.05 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 48D-010.14 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 48D-010.18 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 30L-220.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72C-227.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 97D-010.14 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 98A-788.78 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 37K-304.04 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 60K-656.53 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-946.46 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-708.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 92A-363.69 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 66A-262.69 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 11D-010.12 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |