Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-444.40 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30M-175.17 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-948.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-278.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-501.01 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 61K-248.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51N-141.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-970.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-442.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 64C-114.14 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 37C-583.58 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51M-148.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 38A-548.48 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 12A-241.41 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 64A-182.82 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 36K-262.67 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 97A-080.89 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 79A-545.44 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 73B-020.24 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 19C-216.16 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 38A-630.30 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51M-131.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-341.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 36K-264.64 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 99D-020.22 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 79A-520.20 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-616.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 19A-727.26 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30L-494.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 78A-223.22 | - | Phú Yên | Xe Con | - |