Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-444.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 90A-242.22 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 66C-170.00 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 14B-055.54 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 36A-971.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30L-011.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 94A-111.34 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 51D-927.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-899.90 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 14A-999.74 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 70C-198.88 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 95A-127.77 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 35A-407.77 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 17A-444.59 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 47A-701.11 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 17A-380.00 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 34A-966.60 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36K-255.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 67A-333.96 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 51L-147.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 70A-555.82 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 72A-731.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 79C-209.99 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 17A-401.11 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 47A-688.82 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 36C-555.80 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 70A-480.00 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 38A-655.52 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 47A-603.33 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 20A-877.76 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |