Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-577.71 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 30L-433.34 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-144.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-375.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-984.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-722.21 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 76A-333.10 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 36C-566.61 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 84C-111.27 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 37K-499.92 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 34A-801.11 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 49C-333.57 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 27A-104.44 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 20A-900.07 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 49C-333.11 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 78A-222.72 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 17C-222.47 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 34A-777.22 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 86A-333.74 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 47A-731.11 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-400.04 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 43A-777.11 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 14K-000.62 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 81A-422.24 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 36C-555.96 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 14K-000.96 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30K-851.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 76A-333.54 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 61K-433.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14A-955.54 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |