Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 75A-384.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 60K-561.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 51M-018.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 38A-701.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 27A-124.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 79C-229.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 47C-423.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 98A-830.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 67A-317.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 84A-152.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 15K-474.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 66A-292.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 65A-509.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 34A-873.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 93D-010.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:45
|
| 29K-279.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 30M-093.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 85C-087.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 68A-357.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 43A-943.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 51M-029.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 29D-606.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:45
|
| 15K-415.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 74C-144.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 98A-805.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 65C-263.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 76A-331.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 89A-543.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 61K-481.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 60K-603.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|