Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-546.54 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 98A-748.48 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34C-397.97 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 36K-252.50 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 76A-301.01 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 22C-104.04 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 34C-451.45 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 98A-702.02 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34A-848.48 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30M-070.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-549.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-919.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 22A-215.15 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 89A-565.63 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 95C-090.95 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 36C-444.45 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 29D-584.84 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 15C-464.46 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 49A-737.33 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 30M-171.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 82B-024.24 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 30M-171.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 21A-232.38 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 29D-565.63 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 49A-641.41 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 25C-060.63 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 24B-020.28 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 89A-535.38 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 29K-414.19 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 35A-423.23 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |