Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63B-034.03 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 74A-278.27 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 11A-103.03 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 62A-453.45 | - | Long An | Xe Con | - |
| 20A-772.77 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 71B-024.02 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 77C-236.36 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 89A-462.62 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 88A-727.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 74C-131.36 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 11A-124.24 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 62A-445.45 | - | Long An | Xe Con | - |
| 20A-726.26 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 43A-929.26 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 37K-414.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 88A-608.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 69C-095.09 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 92A-406.06 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 81C-292.90 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 51M-267.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 77A-343.44 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 36K-242.40 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-847.47 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-401.01 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 37K-401.40 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 72A-864.64 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-735.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 20A-754.54 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-497.97 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15K-498.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |