Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-090.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18A-463.63 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 99A-794.94 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51N-020.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-969.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-550.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 74B-017.17 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 60K-524.24 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-909.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36C-552.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30L-940.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-363.67 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-487.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 68C-162.62 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 20A-763.63 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-587.87 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 36K-254.54 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 18A-415.15 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 51L-462.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 68A-373.71 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 20A-752.52 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-504.04 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 38A-544.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51M-080.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65A-448.48 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 38A-702.70 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 61K-595.92 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-402.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63C-201.01 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 73C-161.66 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |