Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-494.90 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-436.36 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 17A-440.40 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 48C-101.08 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 29K-095.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 49C-393.97 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 14A-870.70 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 15K-205.05 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 37K-494.96 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30M-262.61 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17A-452.52 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 48A-243.43 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 29K-272.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15K-340.40 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 35A-474.71 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 30M-164.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38C-209.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 85A-151.52 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 51L-475.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-407.40 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 64C-117.11 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 19A-747.46 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30L-525.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-292.97 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-524.24 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 12C-137.37 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 35A-348.48 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 77A-367.67 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79C-207.07 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 30M-272.71 | - | Hà Nội | Xe Con | - |