Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-217.17 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 51M-157.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19A-686.80 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51M-121.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 74C-131.32 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 99A-787.85 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 20A-841.84 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-131.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-497.97 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-497.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 74A-254.54 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 70A-595.93 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 14K-017.01 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-775.75 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 29K-402.02 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 18A-474.77 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 99A-647.47 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 86A-262.66 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 30M-050.53 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-090.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 26B-022.02 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 83C-124.24 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 65A-464.46 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 88A-645.45 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 68C-170.17 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 19A-534.34 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 93C-181.82 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 38C-200.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 18A-454.54 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 65A-427.27 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |