Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-211.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30L-420.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 95A-111.69 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 51K-871.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 35A-374.44 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 49B-033.37 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 30L-864.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15C-466.64 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17A-444.38 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 65C-266.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 38A-666.21 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 29K-444.63 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 89A-544.41 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 98A-911.14 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36K-274.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30L-730.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-521.11 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 17A-432.22 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 67C-195.55 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 51L-888.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 71A-180.00 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 30L-284.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-566.61 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 65A-444.11 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 12C-133.36 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 93A-435.55 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 20A-881.11 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30L-514.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17C-222.43 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 84C-111.67 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |