Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
34A-837.77 - Hải Dương Xe Con -
36K-134.44 - Thanh Hóa Xe Con -
21A-173.33 - Yên Bái Xe Con -
61C-574.44 - Bình Dương Xe Tải -
76A-330.00 - Quảng Ngãi Xe Con -
49A-755.50 - Lâm Đồng Xe Con -
34A-888.64 - Hải Dương Xe Con -
51L-476.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
95A-110.00 - Hậu Giang Xe Con -
60K-688.82 - Đồng Nai Xe Con -
63A-333.76 - Tiền Giang Xe Con -
51N-000.76 - Hồ Chí Minh Xe Con -
18A-511.18 - Nam Định Xe Con -
67A-344.41 - An Giang Xe Con -
51M-111.42 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
76A-299.92 - Quảng Ngãi Xe Con -
30M-322.25 - Hà Nội Xe Con -
93A-484.44 - Bình Phước Xe Con -
74A-277.75 - Quảng Trị Xe Con -
37K-488.82 - Nghệ An Xe Con -
34A-761.11 - Hải Dương Xe Con -
38A-544.44 - Hà Tĩnh Xe Con -
60C-777.98 - Đồng Nai Xe Tải -
24A-247.77 - Lào Cai Xe Con -
76A-294.44 - Quảng Ngãi Xe Con -
51M-222.46 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
23A-141.11 - Hà Giang Xe Con -
84C-111.23 - Trà Vinh Xe Tải -
60D-022.24 - Đồng Nai Xe tải van -
37K-555.11 - Nghệ An Xe Con -