Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
73A-333.44 - Quảng Bình Xe Con -
75A-342.22 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
60K-644.49 - Đồng Nai Xe Con -
37K-354.44 - Nghệ An Xe Con -
88A-777.85 - Vĩnh Phúc Xe Con -
86A-333.42 - Bình Thuận Xe Con -
92C-247.77 - Quảng Nam Xe Tải -
64C-111.13 - Vĩnh Long Xe Tải -
51L-166.65 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-444.07 - Bình Dương Xe Con -
37K-347.77 - Nghệ An Xe Con -
36K-133.38 - Thanh Hóa Xe Con -
30L-444.09 - Hà Nội Xe Con -
43A-955.54 - Đà Nẵng Xe Con -
51M-099.92 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
99A-752.22 - Bắc Ninh Xe Con -
62A-444.86 - Long An Xe Con -
92A-391.11 - Quảng Nam Xe Con -
51L-999.61 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-550.00 - Hồ Chí Minh Xe Con -
28A-210.00 - Hòa Bình Xe Con -
94A-111.42 - Bạc Liêu Xe Con -
51M-222.16 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
62A-422.24 - Long An Xe Con -
92A-394.44 - Quảng Nam Xe Con -
30M-000.76 - Hà Nội Xe Con -
49A-777.08 - Lâm Đồng Xe Con -
51M-211.16 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
36K-111.44 - Thanh Hóa Xe Con -
21A-207.77 - Yên Bái Xe Con -