Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-324.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 49A-644.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 19A-537.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 22C-103.79 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 48C-094.79 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 15K-465.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 88A-635.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 66A-237.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30K-510.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19C-233.39 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 30K-840.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-203.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 11A-115.79 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 22A-230.79 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 48A-199.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 14A-880.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-698.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 88A-649.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 20C-277.79 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 72A-703.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-767.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 12A-237.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 36A-987.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-685.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 88A-692.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51L-293.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-425.39 | - | Long An | Xe Con | - |
| 72A-746.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 15K-217.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 69C-093.39 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |