Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62C-191.99 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 51M-131.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 93D-010.16 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 47A-828.26 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51L-421.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-202.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 47A-818.15 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 27A-134.34 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 63A-303.08 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51M-071.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 77C-234.34 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 66C-165.65 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 89A-448.48 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 11A-141.47 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 66A-313.16 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 98C-383.85 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 43A-909.06 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 63C-203.03 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 99B-030.31 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 37K-207.07 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36K-124.24 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 98A-738.38 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 60K-676.75 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 77A-312.12 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 36C-444.41 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 11C-090.93 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 47C-319.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 34C-378.78 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 92A-383.89 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-444.42 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |