Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-077.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43C-303.09 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 77C-234.34 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 89A-454.54 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 66A-313.15 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 47D-020.29 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 49C-384.84 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 62A-434.43 | - | Long An | Xe Con | - |
| 93C-202.06 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 72A-878.76 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 29K-418.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 34D-040.43 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 27A-113.13 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 60C-757.56 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 14K-020.20 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 69A-161.65 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 62A-484.80 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-282.89 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 61K-524.52 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-784.78 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 77A-312.12 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 37K-206.06 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 47C-353.58 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60C-767.61 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 63C-232.31 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 66A-303.01 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 99A-649.49 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 79A-478.78 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47C-371.71 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 36K-275.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |