Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
61K-369.68 40.000.000 Bình Dương Xe Con 24/09/2024 - 14:45
89C-328.88 40.000.000 Hưng Yên Xe Tải 24/09/2024 - 14:45
61K-332.88 40.000.000 Bình Dương Xe Con 24/09/2024 - 14:45
24A-299.86 40.000.000 Lào Cai Xe Con 24/09/2024 - 14:45
61K-285.88 40.000.000 Bình Dương Xe Con 24/09/2024 - 14:45
78A-179.66 40.000.000 Phú Yên Xe Con 24/09/2024 - 14:45
30K-631.86 40.000.000 Hà Nội Xe Con 24/09/2024 - 14:45
21A-195.68 40.000.000 Yên Bái Xe Con 24/09/2024 - 14:45
89A-515.66 40.000.000 Hưng Yên Xe Con 24/09/2024 - 14:45
67A-292.88 40.000.000 An Giang Xe Con 24/09/2024 - 14:45
98A-788.66 40.000.000 Bắc Giang Xe Con 24/09/2024 - 14:45
30L-629.88 40.000.000 Hà Nội Xe Con 24/09/2024 - 14:45
60K-382.68 40.000.000 Đồng Nai Xe Con 24/09/2024 - 14:45
30K-733.68 40.000.000 Hà Nội Xe Con 24/09/2024 - 14:45
47A-733.88 40.000.000 Đắk Lắk Xe Con 24/09/2024 - 14:45
36K-218.66 40.000.000 Thanh Hóa Xe Con 24/09/2024 - 14:45
77A-345.88 40.000.000 Bình Định Xe Con 24/09/2024 - 14:45
14A-976.68 40.000.000 Quảng Ninh Xe Con 24/09/2024 - 14:45
76A-238.68 65.000.000 Quảng Ngãi Xe Con 24/09/2024 - 14:00
51L-511.66 55.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 24/09/2024 - 10:00
14A-951.68 50.000.000 Quảng Ninh Xe Con 24/09/2024 - 10:00
51L-681.68 300.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 24/09/2024 - 09:15
51L-826.86 65.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 24/09/2024 - 09:15
30L-891.86 50.000.000 Hà Nội Xe Con 24/09/2024 - 09:15
51D-866.68 115.000.000 Hồ Chí Minh Xe Tải 24/09/2024 - 08:30
37K-408.88 60.000.000 Nghệ An Xe Con 24/09/2024 - 08:30
30L-963.88 50.000.000 Hà Nội Xe Con 24/09/2024 - 08:30
64A-188.68 40.000.000 Vĩnh Long Xe Con 23/09/2024 - 14:45
34A-823.88 40.000.000 Hải Dương Xe Con 23/09/2024 - 14:45
30L-898.88 640.000.000 Hà Nội Xe Con 23/09/2024 - 14:45