Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72C-219.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 30L-358.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-592.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 82A-134.79 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 14C-405.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 30K-630.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 71A-174.79 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 88A-625.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 19A-536.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30K-571.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-053.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-601.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 36K-254.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 93A-433.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 11C-068.39 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 34A-772.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-692.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 12C-120.79 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 66A-255.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 72A-708.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 19A-604.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30K-476.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22C-097.39 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 25A-069.39 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 34A-733.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15C-494.39 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 66A-276.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 38A-550.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 22A-221.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 17A-508.79 | - | Thái Bình | Xe Con | - |