Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-407.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 51L-252.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 27A-121.39 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 43C-290.79 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 61K-296.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 73A-348.79 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 30L-240.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-517.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51M-037.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-413.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 35A-443.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 29K-046.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 79C-214.39 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 81A-453.39 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 61K-290.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36A-994.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 89A-422.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 65A-405.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 35A-405.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 29K-125.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 77A-284.79 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51K-900.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-521.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 90C-158.39 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 65A-452.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 35A-378.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 29K-141.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 74A-250.79 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75C-145.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 79A-484.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |