Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28A-216.79 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51L-211.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-405.39 | - | Long An | Xe Con | - |
| 86A-276.79 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 30K-472.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-762.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 21A-190.39 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 93C-204.79 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61D-017.39 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 73C-172.39 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 51L-183.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-381.39 | - | Long An | Xe Con | - |
| 35C-159.39 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 86A-262.79 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-364.39 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 34A-704.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30K-608.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 97C-037.79 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 60K-373.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-637.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 35A-411.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 86A-274.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 95A-114.79 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 98A-912.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 89C-307.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 51L-308.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-349.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-626.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 35A-353.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 27C-061.79 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |