Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26C-149.49 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 60K-626.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 65A-457.57 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 90D-010.10 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 99A-781.81 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 43A-958.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 93A-463.63 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60K-636.34 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 75A-394.94 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51L-437.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-748.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 35C-161.68 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 51L-942.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-515.14 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60C-787.80 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 15K-484.48 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 37C-524.24 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 15K-146.46 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 26B-020.24 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 65A-535.37 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 61K-547.47 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 67A-343.48 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 65C-252.58 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 37C-512.12 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36C-473.73 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 34A-924.24 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 72A-868.61 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 20C-262.66 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 77D-010.01 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 86C-201.20 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |