Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-230.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 12A-222.77 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 98B-044.43 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 29K-214.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 86A-297.77 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 19A-562.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 17C-222.72 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 98A-711.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30M-155.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-220.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-854.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-397.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 19A-666.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 15K-214.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-855.54 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 48C-099.90 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 99C-333.83 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 30L-444.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-444.78 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 61C-555.11 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 99C-333.45 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 64C-111.66 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 61C-633.38 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 77C-235.55 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 29K-466.64 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 63C-233.39 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 28A-213.33 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 18A-466.64 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 15K-266.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-888.54 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |