Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-442.42 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36B-050.59 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 99A-735.35 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 30L-565.62 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-101.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-151.53 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-424.42 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 26C-150.50 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 17A-494.93 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51N-131.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-746.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-473.73 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 61K-301.01 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 18A-454.45 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 88A-676.67 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 20A-868.60 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 61K-541.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 47A-827.82 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 84B-021.21 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 65A-515.18 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 68C-165.16 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 29K-313.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-868.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-531.31 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 93A-481.81 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70B-034.34 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 47C-415.41 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 67C-191.97 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-191.95 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 51N-101.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |