Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-414.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 48C-101.02 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 74C-146.14 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 30M-070.72 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-247.47 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 61K-565.62 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29K-363.62 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 19B-030.38 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 79C-232.33 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 14K-020.24 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 15K-213.13 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 61K-575.76 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36C-567.67 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38C-226.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 35D-019.01 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 15K-402.40 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93C-207.07 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 19D-020.26 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 17A-505.03 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 61K-525.20 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30K-437.37 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19A-747.42 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30M-070.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-272.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 73C-195.95 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 12A-240.40 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 64A-212.17 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 94B-017.17 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 73D-010.18 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 29K-383.82 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |