Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-444.43 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 89A-525.29 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 64C-136.36 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 36C-474.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51E-354.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 34D-040.04 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 88A-797.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 64A-212.15 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 75A-366.36 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 86A-285.85 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 65C-200.00 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 89A-409.09 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 88C-325.32 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 72C-217.17 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 36K-212.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 21A-212.16 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 27D-010.16 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 60K-484.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 73A-309.09 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 51N-101.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-830.30 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30L-431.31 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-913.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-430.30 | - | Long An | Xe Con | - |
| 88C-323.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 77A-363.61 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 30L-747.48 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-245.45 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51L-857.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36A-957.57 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |