Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-704.04 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 68A-301.01 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 36B-050.57 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 93A-484.48 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 21D-010.16 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 28A-234.34 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51M-151.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-407.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-073.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 21B-015.01 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 36K-252.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-857.85 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 79A-587.87 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-696.93 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 47A-838.36 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93B-024.24 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 28A-243.43 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 43A-959.54 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 65A-436.36 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 88A-673.73 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 47A-852.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 20A-898.91 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 48D-010.16 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 51M-202.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88A-797.90 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 78A-181.86 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 82B-012.12 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 78C-741.41 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 98C-395.95 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 15K-494.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |