Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-444.22 - Hà Nội Xe Con -
20A-702.22 - Thái Nguyên Xe Con -
48A-222.78 - Đắk Nông Xe Con -
72A-877.76 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
30M-222.17 - Hà Nội Xe Con -
30L-350.00 - Hà Nội Xe Con -
78A-222.60 - Phú Yên Xe Con -
20A-777.00 - Thái Nguyên Xe Con -
15K-444.08 - Hải Phòng Xe Con -
26C-133.39 - Sơn La Xe Tải -
30M-344.47 - Hà Nội Xe Con -
64A-171.11 - Vĩnh Long Xe Con -
51D-999.35 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
68A-324.44 - Kiên Giang Xe Con -
20A-725.55 - Thái Nguyên Xe Con -
48C-122.20 - Đắk Nông Xe Tải -
30M-100.02 - Hà Nội Xe Con -
18A-401.11 - Nam Định Xe Con -
29K-444.30 - Hà Nội Xe Tải -
26A-192.22 - Sơn La Xe Con -
30M-377.76 - Hà Nội Xe Con -
29K-444.28 - Hà Nội Xe Tải -
98C-333.16 - Bắc Giang Xe Tải -
47A-847.77 - Đắk Lắk Xe Con -
51L-500.09 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51M-111.30 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
76A-333.80 - Quảng Ngãi Xe Con -
30L-666.51 - Hà Nội Xe Con -
89D-018.88 - Hưng Yên Xe tải van -
30M-099.94 - Hà Nội Xe Con -