Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-507.77 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 89A-437.77 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37K-433.38 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-144.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99A-675.55 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 88A-777.92 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 98A-650.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 97A-080.00 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 34B-044.48 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 75A-361.11 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 37K-544.48 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 89B-027.77 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 30K-864.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-224.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-166.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 93A-442.22 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 88A-724.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 83A-199.98 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 51M-088.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 94A-093.33 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 29K-399.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-311.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-222.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-111.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-034.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-366.69 | - | Long An | Xe Con | - |
| 43A-847.77 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-360.00 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 63C-210.00 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 51K-870.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |