Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51N-055.57 - Hồ Chí Minh Xe Con -
60K-510.00 - Đồng Nai Xe Con -
34A-741.11 - Hải Dương Xe Con -
21A-210.00 - Yên Bái Xe Con -
95A-111.49 - Hậu Giang Xe Con -
34B-044.41 - Hải Dương Xe Khách -
51N-044.46 - Hồ Chí Minh Xe Con -
81A-444.83 - Gia Lai Xe Con -
99C-266.69 - Bắc Ninh Xe Tải -
60K-644.43 - Đồng Nai Xe Con -
51N-000.73 - Hồ Chí Minh Xe Con -
34A-888.54 - Hải Dương Xe Con -
68C-160.00 - Kiên Giang Xe Tải -
49C-388.80 - Lâm Đồng Xe Tải -
51M-255.54 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
63A-333.41 - Tiền Giang Xe Con -
51M-111.40 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
37K-484.44 - Nghệ An Xe Con -
15C-494.44 - Hải Phòng Xe Tải -
11C-071.11 - Cao Bằng Xe Tải -
24C-148.88 - Lào Cai Xe Tải -
76A-235.55 - Quảng Ngãi Xe Con -
49C-333.11 - Lâm Đồng Xe Tải -
51M-222.37 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
15K-197.77 - Hải Phòng Xe Con -
98A-754.44 - Bắc Giang Xe Con -
24A-273.33 - Lào Cai Xe Con -
84C-111.79 - Trà Vinh Xe Tải -
60C-777.21 - Đồng Nai Xe Tải -
92D-004.44 - Quảng Nam Xe tải van -