Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-162.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 18D-015.86 | - | Nam Định | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:45 |
| 14A-946.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 86C-207.88 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:45 |
| 30M-141.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 36C-509.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:45 |
| 29K-373.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:45 |
| 30L-977.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 68A-361.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 98A-904.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 28A-248.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 51M-139.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:45 |
| 14C-456.88 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:45 |
| 30L-727.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 18C-181.68 | - | Nam Định | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:45 |
| 61K-487.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 30M-021.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 30L-943.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 60K-603.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 19A-700.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 88A-749.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 27C-077.86 | - | Điện Biên | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:45 |
| 25B-010.86 | - | Lai Châu | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:45 |
| 37K-481.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 51D-869.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:45 |
| 19A-697.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 30M-297.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 70A-573.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 35B-021.68 | - | Ninh Bình | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:45 |
| 61K-508.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |