Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-484.48 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 28A-234.34 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51M-151.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-407.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-960.60 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 36K-252.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-303.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-857.85 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-696.93 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 28A-243.43 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 43A-959.54 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51M-252.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65A-436.36 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 88A-673.73 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15B-058.05 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 20A-898.91 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 88D-024.02 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 75C-158.15 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 88A-797.90 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 78A-181.86 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 82B-012.12 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 78C-741.41 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 15K-454.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 22C-113.13 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 15K-494.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 67B-033.03 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 82A-137.37 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 63C-232.36 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 93C-202.01 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 89C-312.12 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |