Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-202.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77C-245.24 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 66C-161.69 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 19B-028.02 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 30L-540.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 86C-212.18 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 69A-161.65 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 93C-178.78 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 60K-656.54 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 92A-414.14 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77A-324.24 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 11C-087.08 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 30L-554.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 97C-036.36 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 36K-232.30 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72C-225.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 47C-314.14 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 19C-215.15 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 30L-444.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-971.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 66C-191.93 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 73A-373.74 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 36K-043.43 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72A-714.14 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-183.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 92A-359.59 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 43A-867.67 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 84C-121.25 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 51N-020.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-868.64 | - | Hải Dương | Xe Con | - |