Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64A-180.80 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 73A-373.74 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 70A-606.00 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 74A-249.49 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 51M-146.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99C-303.06 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 51M-252.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-415.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-964.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-442.42 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 74A-264.64 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 30M-040.48 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 84B-020.26 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 99A-735.35 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51N-080.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-101.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-565.62 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-151.53 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-424.42 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 74A-237.37 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 20A-735.35 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 47A-858.54 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 81C-292.91 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 51M-224.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-746.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-301.01 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 18A-454.45 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 88D-017.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 36B-050.54 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 65A-515.18 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |