Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62A-444.42 | - | Long An | Xe Con | - |
| 51L-500.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-444.78 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 61K-342.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98C-333.16 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 79A-588.80 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 89C-305.55 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 27A-111.17 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 98C-333.78 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98A-649.99 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 78A-188.85 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 60C-676.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 29K-355.57 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 62B-033.39 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 36K-277.76 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51N-111.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-322.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 43A-933.36 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 98A-777.33 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 78A-222.54 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 60K-432.22 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 47B-044.42 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 24B-020.00 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 89A-410.00 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37C-530.00 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36K-122.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51M-287.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-327.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-777.74 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-082.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |