Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
60K-466.69 - Đồng Nai Xe Con -
51M-200.07 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51M-222.60 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
29K-098.88 - Hà Nội Xe Tải -
76A-311.15 - Quảng Ngãi Xe Con -
98A-777.03 - Bắc Giang Xe Con -
65D-005.55 - Cần Thơ Xe tải van -
43A-977.74 - Đà Nẵng Xe Con -
30L-444.12 - Hà Nội Xe Con -
24C-147.77 - Lào Cai Xe Tải -
37K-555.90 - Nghệ An Xe Con -
76A-234.44 - Quảng Ngãi Xe Con -
29K-444.34 - Hà Nội Xe Tải -
86A-333.52 - Bình Thuận Xe Con -
30L-444.33 - Hà Nội Xe Con -
36K-300.04 - Thanh Hóa Xe Con -
49C-333.67 - Lâm Đồng Xe Tải -
69A-155.51 - Cà Mau Xe Con -
24A-274.44 - Lào Cai Xe Con -
15K-290.00 - Hải Phòng Xe Con -
76A-317.77 - Quảng Ngãi Xe Con -
84C-111.38 - Trà Vinh Xe Tải -
51L-888.30 - Hồ Chí Minh Xe Con -
81A-422.23 - Gia Lai Xe Con -
19C-277.70 - Phú Thọ Xe Tải -
99A-777.22 - Bắc Ninh Xe Con -
14K-000.24 - Quảng Ninh Xe Con -
19A-720.00 - Phú Thọ Xe Con -
51L-304.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -
49C-355.58 - Lâm Đồng Xe Tải -