Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
89A-555.84 - Hưng Yên Xe Con -
72A-754.44 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
75C-149.99 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
60C-777.52 - Đồng Nai Xe Tải -
38C-244.40 - Hà Tĩnh Xe Tải -
61C-563.33 - Bình Dương Xe Tải -
51L-944.41 - Hồ Chí Minh Xe Con -
88A-694.44 - Vĩnh Phúc Xe Con -
30M-094.44 - Hà Nội Xe Con -
97A-081.11 - Bắc Kạn Xe Con -
51M-211.10 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
62C-210.00 - Long An Xe Tải -
34A-944.46 - Hải Dương Xe Con -
75A-350.00 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
60K-402.22 - Đồng Nai Xe Con -
89A-544.46 - Hưng Yên Xe Con -
51L-666.24 - Hồ Chí Minh Xe Con -
37C-490.00 - Nghệ An Xe Tải -
15K-160.00 - Hải Phòng Xe Con -
51M-211.14 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
90A-222.67 - Hà Nam Xe Con -
29K-461.11 - Hà Nội Xe Tải -
51L-290.00 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30M-111.62 - Hà Nội Xe Con -
60K-633.35 - Đồng Nai Xe Con -
60K-507.77 - Đồng Nai Xe Con -
30M-322.24 - Hà Nội Xe Con -
15K-366.64 - Hải Phòng Xe Con -
62A-392.22 - Long An Xe Con -
60K-604.44 - Đồng Nai Xe Con -