Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-121.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47D-020.39 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 35C-161.79 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 95C-080.79 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 61K-449.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 73A-318.79 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 30K-425.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 97A-073.39 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 28A-202.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51L-177.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-382.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 86A-288.79 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 20A-713.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 18A-424.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 73A-325.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 70A-540.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-157.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 35C-159.79 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 20A-703.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 95A-109.39 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 27A-104.39 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 43C-289.39 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 61K-305.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30L-100.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99D-017.39 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 36K-016.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 60K-480.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-098.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 74C-126.79 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 79C-207.79 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |