Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-616.13 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30L-929.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-323.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-828.23 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 73C-191.90 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 15K-484.81 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 97A-080.08 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 79C-214.14 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 62A-411.11 | - | Long An | Xe Con | - |
| 64A-174.74 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 51M-297.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 79A-548.54 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 29K-350.50 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60K-427.27 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 38C-237.37 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 30M-404.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 76C-178.17 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 51M-151.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84B-020.22 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 22A-272.77 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 73A-314.14 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 14A-989.81 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-838.35 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-415.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 38C-212.21 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 14K-036.03 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30L-868.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18C-148.48 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 51L-150.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 74A-282.87 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |