Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-770.77 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 29K-212.12 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15K-303.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 22D-010.13 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 34A-723.23 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-443.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30M-176.17 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34C-451.45 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 29D-565.62 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 49A-615.15 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 19A-741.41 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 22A-205.05 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 81A-394.39 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 35A-420.20 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 61K-444.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-323.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51D-984.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 68C-181.83 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 30L-353.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 75B-030.38 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 51D-958.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-492.49 | - | Long An | Xe Con | - |
| 35A-349.49 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 30M-108.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17C-201.01 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 61K-414.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 48C-101.02 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 30M-070.72 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-151.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49B-035.03 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |