Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66A-247.47 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 11C-090.92 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 85D-010.15 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 18A-505.02 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 89A-478.78 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 77B-040.48 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 66A-313.10 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 51M-121.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 81A-414.18 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 24A-313.16 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 81B-030.31 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 37B-047.47 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 15K-484.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 18A-378.78 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 43A-898.91 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 34C-393.94 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 37K-525.20 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-282.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 24A-248.48 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 84C-112.12 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 23A-171.73 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 90A-292.95 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 73A-373.78 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 28A-265.26 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 76A-278.78 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 43A-969.64 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 36K-107.07 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 47A-690.90 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 81A-441.44 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 30M-232.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |