Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-817.17 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 72A-858.56 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-237.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99A-770.70 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 64B-020.29 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 99A-858.51 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-242.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 18A-404.04 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 83C-124.24 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 15K-465.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 79A-575.77 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 93B-024.24 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 68A-363.65 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 19A-534.34 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30L-463.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-828.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 23C-080.86 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 93A-484.48 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 36C-565.62 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 99A-817.81 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 68A-353.54 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 48A-251.51 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 30L-707.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47D-020.28 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 68C-161.68 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 28A-232.32 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 26C-149.49 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 88A-637.37 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 98C-395.95 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 65A-436.36 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |