Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-403.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-272.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 64C-108.08 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 37K-494.98 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 19C-272.74 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 38A-546.46 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 30M-121.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 78C-128.12 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 12A-217.17 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 51L-707.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 85A-151.58 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 73A-373.71 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 38A-607.07 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 12A-242.42 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 51L-371.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-864.64 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51N-093.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 92C-262.67 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 19A-647.47 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 75D-010.12 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 51M-292.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-343.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30L-415.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-101.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 79A-585.80 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 14K-042.04 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-581.81 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-697.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 74D-013.01 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 30L-565.62 | - | Hà Nội | Xe Con | - |