Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-206.06 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36K-170.70 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-575.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 72A-724.24 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 19C-274.74 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 23C-078.78 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 43A-894.94 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51L-921.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19B-030.33 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 81B-030.34 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 29K-449.49 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 47C-337.33 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 73A-371.37 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 92A-413.13 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 19B-030.36 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 94C-084.08 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 43A-898.90 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 73B-020.26 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 23A-171.74 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 37C-575.70 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51E-343.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 72A-868.67 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 47A-797.94 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 92A-380.38 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 43A-949.47 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 84A-123.23 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 51N-131.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98C-347.47 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 38A-707.01 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 90A-223.23 | - | Hà Nam | Xe Con | - |