Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36D-030.38 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 73A-374.74 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 34A-868.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 90D-010.17 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 36K-107.07 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 47A-602.02 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30M-062.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98C-308.08 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 34A-874.74 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36C-548.54 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 82A-161.63 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 22A-272.78 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 76A-313.11 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 22C-104.04 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 98A-746.46 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51M-242.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 24A-247.47 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 61K-573.57 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-350.50 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81A-454.51 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 29K-414.10 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 66A-278.78 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 15K-353.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 22A-215.15 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 98A-838.36 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 37K-514.51 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 34A-770.70 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 61K-576.76 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 79C-232.35 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 51M-116.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |