Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-919.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-656.55 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43C-303.09 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 77C-234.34 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 89A-454.54 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 66A-313.15 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 47D-020.29 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 62A-434.43 | - | Long An | Xe Con | - |
| 93C-202.06 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 34D-040.43 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 51M-200.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66A-304.30 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 27A-113.13 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 60C-757.56 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 69A-161.65 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 62A-484.80 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-282.89 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71B-026.26 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 51L-534.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-705.05 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 19C-275.27 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 18A-505.04 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 81C-286.28 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 51M-127.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47C-375.37 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51M-141.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 24C-151.58 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 51M-054.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34C-404.05 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 51L-959.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |