Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-611.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 26D-014.39 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 93A-426.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 14C-395.39 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 20A-712.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-946.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 66A-258.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 98A-687.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 38A-548.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51L-152.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 48C-093.39 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 37K-232.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 11C-071.79 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 20A-767.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30K-403.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 12A-245.39 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 66A-254.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 98A-706.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36A-956.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 48A-209.79 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 14A-795.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30L-160.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-673.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30K-418.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-067.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-743.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-663.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-735.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30L-085.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36A-948.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |