Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 97A-096.79 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 18A-406.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 73A-323.79 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 97A-074.39 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 89C-310.39 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 51L-207.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-370.79 | - | Long An | Xe Con | - |
| 35A-403.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 29K-200.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 81A-358.79 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 20A-726.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 27A-102.79 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 61K-295.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30K-875.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-491.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 70A-543.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-430.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-096.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 77C-238.39 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 81C-289.39 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 43A-877.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-275.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-834.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-435.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 24A-244.39 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 60K-486.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 65A-448.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 29K-126.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 79A-564.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 23C-090.79 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |