Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 83C-123.23 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 99C-262.68 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 68A-351.51 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 36K-248.48 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 18A-417.17 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 51L-858.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 83A-161.69 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 88A-747.48 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 68A-350.50 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 20A-771.71 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-494.49 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 38C-211.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 30L-484.48 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-409.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-534.34 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 20A-868.61 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-509.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15D-044.44 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 43A-949.48 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 26A-232.33 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 20A-702.02 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 99A-868.62 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-459.45 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 21A-232.37 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 63A-332.33 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 37K-454.58 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 22D-010.16 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 76C-161.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 51N-151.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-473.73 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |