Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62A-357.57 | - | Long An | Xe Con | - |
| 86A-292.96 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 93C-202.08 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 60K-702.02 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43C-303.30 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 89A-445.45 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36A-949.49 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30L-754.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11A-112.11 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 66A-284.28 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 93A-425.25 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 43A-848.84 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 72A-827.82 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 69C-096.96 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 62A-435.35 | - | Long An | Xe Con | - |
| 92C-236.23 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 66A-271.71 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 99A-858.54 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 97C-050.56 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 12D-010.18 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 49A-757.55 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51N-064.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36C-444.47 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-352.52 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36K-087.87 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51L-534.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-705.05 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 19C-275.27 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 18A-505.04 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 81C-286.28 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |