Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-555.76 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 17A-421.11 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 70C-195.55 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 51M-150.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-500.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 95C-080.00 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 30M-412.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 35A-422.24 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 37B-050.00 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 98A-774.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51M-100.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-333.46 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 95A-120.00 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 35A-477.70 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 29K-344.49 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 84B-022.27 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 30L-624.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-666.32 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 34A-970.00 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-555.47 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 70A-476.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 79A-555.64 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-130.00 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 47A-651.11 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 70D-011.15 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 38A-666.49 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 30L-555.43 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-555.40 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47C-399.94 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 28A-222.25 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |