Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63A-333.54 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 65A-522.28 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 51N-133.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76A-333.16 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 17C-200.01 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 76A-333.61 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 29K-071.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 90A-224.44 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 51N-011.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 74C-144.48 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 81C-299.90 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 17A-450.00 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 47A-777.34 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 74A-240.00 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 30L-699.94 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-661.11 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 94A-114.44 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 14A-814.44 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 70C-191.11 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 21A-222.77 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 66A-232.22 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 26B-022.23 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 95A-121.11 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 17A-444.55 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 14C-466.61 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 38C-201.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51L-360.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 70A-555.95 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 72C-277.70 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 17A-406.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |