Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21A-222.63 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 99C-333.54 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 93A-455.58 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 66A-241.11 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 97D-011.19 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 29K-444.74 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 18A-444.00 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 88C-277.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 47B-045.55 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 68A-314.44 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 71A-222.75 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 76C-177.70 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 20C-322.24 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 88A-822.20 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99C-333.00 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 30L-666.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89C-308.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 30M-333.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-711.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 78A-175.55 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 86A-291.11 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 60C-713.33 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 89A-499.92 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 30M-066.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-395.55 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 36C-471.11 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30M-222.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-390.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19A-722.28 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 82A-131.11 | - | Kon Tum | Xe Con | - |