Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-477.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47C-337.39 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 38B-024.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 43A-784.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 99A-651.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 36C-443.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30M-372.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 24A-261.79 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 29K-054.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 75A-353.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51L-230.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-519.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47C-343.39 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 89D-026.39 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 37C-484.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 92A-359.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 89A-420.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 29K-395.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 24A-241.39 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 65A-482.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 83C-121.79 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 34A-976.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 37D-038.39 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 92A-408.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 99A-721.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-429.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 64A-187.39 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 30M-256.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-337.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 85A-132.79 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |