Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35C-162.62 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 30M-274.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 95A-111.14 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 15K-429.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 29K-046.46 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-525.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-167.67 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 70A-535.33 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 72A-848.40 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30M-363.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 24B-020.29 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 61K-409.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 90A-270.70 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 29K-361.61 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 18C-181.84 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 17A-463.63 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 49A-604.04 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 74C-149.49 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 12C-118.18 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 61K-546.54 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98A-898.90 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 37D-050.55 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 51M-101.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-484.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 48A-206.06 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 29K-404.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-252.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 14C-471.47 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-204.04 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 37K-207.07 | - | Nghệ An | Xe Con | - |