Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
21A-222.43 - Yên Bái Xe Con -
30M-177.70 - Hà Nội Xe Con -
30M-300.04 - Hà Nội Xe Con -
47C-413.33 - Đắk Lắk Xe Tải -
28C-111.17 - Hòa Bình Xe Tải -
89D-018.88 - Hưng Yên Xe tải van -
26A-201.11 - Sơn La Xe Con -
71A-222.70 - Bến Tre Xe Con -
51L-777.91 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-555.23 - Hồ Chí Minh Xe Con -
98C-333.29 - Bắc Giang Xe Tải -
60K-522.28 - Đồng Nai Xe Con -
21C-111.87 - Yên Bái Xe Tải -
37C-521.11 - Nghệ An Xe Tải -
62A-484.44 - Long An Xe Con -
37C-481.11 - Nghệ An Xe Tải -
36C-443.33 - Thanh Hóa Xe Tải -
51N-111.41 - Hồ Chí Minh Xe Con -
98A-731.11 - Bắc Giang Xe Con -
60K-680.00 - Đồng Nai Xe Con -
30L-655.51 - Hà Nội Xe Con -
36C-444.57 - Thanh Hóa Xe Tải -
92A-444.98 - Quảng Nam Xe Con -
20A-888.75 - Thái Nguyên Xe Con -
90A-255.58 - Hà Nam Xe Con -
60C-777.10 - Đồng Nai Xe Tải -
88A-777.25 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-681.11 - Bắc Ninh Xe Con -
51L-817.77 - Hồ Chí Minh Xe Con -
97A-100.07 - Bắc Kạn Xe Con -