Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-446.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51L-175.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 25C-054.44 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 65A-413.33 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 61K-444.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 12B-017.77 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 60K-566.61 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 38A-701.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 99C-333.24 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 88A-672.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 98D-022.25 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 30M-277.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 97A-082.22 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 34C-444.75 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 63B-033.31 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 75A-367.77 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 60K-467.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 89A-444.11 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37C-512.22 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51N-077.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-222.71 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-777.95 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-444.87 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 60K-644.41 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-457.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-220.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51L-944.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-777.18 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 62A-376.66 | - | Long An | Xe Con | - |
| 19C-274.44 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |