Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35C-148.79 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 86A-278.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-354.79 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 20A-790.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 94C-084.39 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 18A-435.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 73A-303.79 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 30K-423.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 97C-037.39 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 60K-352.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-776.79 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 35A-438.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 30L-141.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-730.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-912.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 18A-434.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 73A-332.79 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 97A-080.79 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 89C-299.39 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 51L-225.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-360.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 35A-351.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 29K-136.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 81A-381.39 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 20A-736.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-440.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43C-304.79 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 61K-322.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30K-894.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-764.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |