Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-664.64 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-794.94 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51M-191.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-432.32 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14B-054.54 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 73A-333.34 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 76C-181.87 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 99C-344.34 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 20A-807.07 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-457.57 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-828.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 84C-127.12 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 30M-050.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18C-146.46 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 88C-271.71 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 14K-040.04 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51L-757.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 74B-020.26 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 30M-272.75 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-020.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-959.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18A-417.17 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 83A-170.70 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 36K-262.61 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 60C-757.55 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 68A-350.50 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 30L-454.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65C-272.77 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 93A-415.15 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 28A-252.56 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |