Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11A-103.03 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 43C-303.30 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 63C-217.21 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 51M-070.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 77C-235.35 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 66C-174.17 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 89A-462.62 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 60C-765.76 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 93A-425.25 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 38D-020.25 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 11A-124.24 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 66A-303.09 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 62A-465.65 | - | Long An | Xe Con | - |
| 92C-226.26 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 43A-848.84 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 63A-258.58 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 77C-245.45 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 30L-294.94 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-472.47 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 25B-010.16 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 27D-010.17 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 24C-170.70 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 69C-095.09 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 99C-334.33 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 77C-238.38 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 92A-408.08 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 63A-287.87 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 11D-012.01 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 51L-534.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47C-318.18 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |