Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 85C-086.08 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 51L-225.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-747.41 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 29K-045.45 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60C-712.12 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 38A-534.34 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 78C-127.12 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 51L-737.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20C-323.22 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 19B-030.35 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 97C-050.52 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 73A-373.76 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 19C-248.48 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 30M-327.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-554.55 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-151.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-864.64 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 38A-580.80 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51M-191.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 12C-144.14 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 74C-131.35 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 98C-383.87 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 99C-307.30 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 76C-181.87 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 19A-545.45 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 14K-020.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 29K-234.34 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 92A-358.58 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 14K-040.04 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30M-050.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |