Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-634.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 62A-444.46 | - | Long An | Xe Con | - |
| 83C-123.33 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 64A-188.87 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 34C-444.95 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 86C-211.19 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 30L-555.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 69C-097.77 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 48A-233.35 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 63A-333.71 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 60C-666.11 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 28A-255.54 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 83D-011.14 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 64C-111.57 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 79C-233.35 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 26A-222.24 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 72C-222.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 19A-592.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 29K-444.14 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-322.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 21A-222.49 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 15K-450.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 94C-075.55 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 18A-391.11 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 64A-172.22 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 98C-388.86 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 68A-355.50 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 20C-297.77 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 48A-220.00 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 30M-244.46 | - | Hà Nội | Xe Con | - |