Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-444.43 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 93A-451.11 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 75A-399.94 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 79A-534.44 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 49A-777.84 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 17C-222.42 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 12C-144.42 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 30M-311.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 94A-111.52 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 15B-055.59 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 19A-581.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 15K-171.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-770.00 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51N-111.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18C-147.77 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 83C-122.29 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 30M-399.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 64C-111.28 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 93A-444.42 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 23A-170.00 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 28C-102.22 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 43A-895.55 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 64C-111.48 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 77C-243.33 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 98B-044.41 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19A-561.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 15K-310.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 48A-204.44 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 28A-207.77 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51M-111.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |