Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12C-144.40 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 28C-122.24 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 51N-000.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-346.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-240.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-507.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 24B-022.27 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 51N-000.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18B-033.31 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 34A-799.96 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-277.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-066.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 11D-005.55 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 60C-764.44 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 37K-555.00 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 34A-784.44 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51L-755.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-444.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51L-999.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-277.73 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51M-087.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84C-111.78 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 51E-344.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 81C-235.55 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 98B-044.47 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 14K-000.20 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 17A-500.06 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 19A-605.55 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 34A-814.44 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51K-941.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |