Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-385.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 79C-234.79 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 62A-406.79 | - | Long An | Xe Con | - |
| 86A-273.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 30K-487.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-406.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 73C-165.79 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 28A-206.79 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 70A-488.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 35C-151.39 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 51L-045.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 73A-322.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 62C-223.39 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 30K-501.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-356.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29D-607.39 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 86A-287.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 20A-749.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 89C-298.39 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 60K-377.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 65A-413.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 35A-381.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 20C-264.79 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 27C-070.39 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 18A-427.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 61K-376.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 18A-492.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 30L-121.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 97A-075.39 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 70A-491.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |