Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-736.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-440.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43C-304.79 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 61K-322.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30K-894.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-764.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 70A-482.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 65A-467.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 35A-381.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 74C-127.79 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 81A-367.39 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 43A-892.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 18A-419.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 61K-291.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 73A-304.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 99C-265.79 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 30K-444.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-409.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 24A-251.79 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 35A-348.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 74A-254.79 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 30K-809.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-307.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-151.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77A-298.79 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51K-845.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-506.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 43A-776.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92C-246.39 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 99A-671.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |