Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74A-282.84 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 14D-030.35 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 30M-232.31 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-264.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 18A-425.25 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 14A-813.13 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 11A-140.14 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 51M-262.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43A-969.61 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 93C-194.19 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 36K-272.73 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 18A-418.18 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 51L-636.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-460.60 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 36K-242.45 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-848.49 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 93A-407.07 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60K-412.12 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 64A-214.21 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 28A-252.56 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 18A-505.03 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 51M-202.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 26D-010.16 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 60C-757.55 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 23A-164.16 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 43A-979.75 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 82C-080.88 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 17A-505.07 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 28A-219.19 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20B-036.36 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |