Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-020.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-492.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 81A-472.72 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 99A-804.80 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 68A-373.75 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 36B-050.58 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 15K-435.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-712.12 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 93A-495.95 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 20C-316.31 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 51M-154.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65A-445.45 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 67B-030.33 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 51N-010.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15C-496.49 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 75B-030.31 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 51L-483.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 82A-150.50 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 63C-232.30 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 78A-212.15 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 65A-525.23 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 22D-010.18 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 37K-350.50 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 29K-367.67 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 36K-060.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 82A-141.14 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 22C-101.09 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 89C-323.25 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 64A-204.04 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 37K-424.22 | - | Nghệ An | Xe Con | - |