Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
93A-514.44 - Bình Phước Xe Con -
15K-511.10 - Hải Phòng Xe Con -
84C-111.22 - Trà Vinh Xe Tải -
60C-777.54 - Đồng Nai Xe Tải -
51N-144.49 - Hồ Chí Minh Xe Con -
35A-444.83 - Ninh Bình Xe Con -
27A-111.77 - Điện Biên Xe Con -
19C-265.55 - Phú Thọ Xe Tải -
30L-577.78 - Hà Nội Xe Con -
98C-377.71 - Bắc Giang Xe Tải -
23A-143.33 - Hà Giang Xe Con -
49A-651.11 - Lâm Đồng Xe Con -
14A-831.11 - Quảng Ninh Xe Con -
84A-133.38 - Trà Vinh Xe Con -
64C-111.12 - Vĩnh Long Xe Tải -
51L-444.11 - Hồ Chí Minh Xe Con -
35A-402.22 - Ninh Bình Xe Con -
73A-377.74 - Quảng Bình Xe Con -
30L-555.72 - Hà Nội Xe Con -
15K-399.91 - Hải Phòng Xe Con -
90A-222.59 - Hà Nam Xe Con -
49A-744.45 - Lâm Đồng Xe Con -
14A-894.44 - Quảng Ninh Xe Con -
36K-000.55 - Thanh Hóa Xe Con -
30L-420.00 - Hà Nội Xe Con -
95A-111.47 - Hậu Giang Xe Con -
35A-414.44 - Ninh Bình Xe Con -
73A-377.75 - Quảng Bình Xe Con -
92A-444.05 - Quảng Nam Xe Con -
49A-777.64 - Lâm Đồng Xe Con -