Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
23C-081.11 - Hà Giang Xe Tải -
51L-364.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -
14A-831.11 - Quảng Ninh Xe Con -
19C-277.72 - Phú Thọ Xe Tải -
98C-377.71 - Bắc Giang Xe Tải -
64C-137.77 - Vĩnh Long Xe Tải -
15D-055.53 - Hải Phòng Xe tải van -
35A-402.22 - Ninh Bình Xe Con -
76A-333.50 - Quảng Ngãi Xe Con -
30K-960.00 - Hà Nội Xe Con -
14A-894.44 - Quảng Ninh Xe Con -
30K-444.39 - Hà Nội Xe Con -
61K-533.38 - Bình Dương Xe Con -
15K-444.53 - Hải Phòng Xe Con -
35A-414.44 - Ninh Bình Xe Con -
47A-734.44 - Đắk Lắk Xe Con -
14K-044.49 - Quảng Ninh Xe Con -
95A-127.77 - Hậu Giang Xe Con -
17A-436.66 - Thái Bình Xe Con -
94A-111.34 - Bạc Liêu Xe Con -
47A-703.33 - Đắk Lắk Xe Con -
30L-711.19 - Hà Nội Xe Con -
70A-566.62 - Tây Ninh Xe Con -
79C-209.99 - Khánh Hòa Xe Tải -
72A-855.51 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
17A-444.77 - Thái Bình Xe Con -
30L-444.15 - Hà Nội Xe Con -
75A-333.78 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
38D-017.77 - Hà Tĩnh Xe tải van -
20A-900.06 - Thái Nguyên Xe Con -