Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36C-525.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 68B-037.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:45
|
| 51B-516.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:45
|
| 60K-545.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 15K-341.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 70B-033.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:45
|
| 60K-563.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 30L-782.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 30M-205.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 85C-090.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 86A-310.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 75A-384.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 60K-561.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 78A-213.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 21C-108.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 51L-673.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 34A-950.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 51M-276.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 43A-925.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 51M-026.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 43A-936.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 51M-029.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 15K-474.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 66A-292.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 34A-873.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 51M-018.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 93D-010.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:45
|
| 30M-093.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 85C-087.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 68A-357.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|