Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-301.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:45 |
| 47A-792.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 79A-575.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 20C-308.86 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:45 |
| 88C-307.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:45 |
| 81A-435.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 71A-216.66 | - | Bến Tre | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 30L-672.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 61K-496.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 70C-211.68 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:45 |
| 29B-658.68 | - | Hà Nội | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:45 |
| 98C-357.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:45 |
| 88A-752.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 60C-778.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:45 |
| 29K-459.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:45 |
| 14D-026.68 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:45 |
| 49A-743.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 30L-845.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 51M-191.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:45 |
| 30L-775.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 81C-299.86 | - | Gia Lai | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:45 |
| 51N-063.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 61C-641.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:45 |
| 51N-052.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 76B-025.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:45 |
| 79A-594.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 66A-291.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 15K-410.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 30L-592.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 38A-649.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |