Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-626.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 28A-201.79 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 30K-751.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-950.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-957.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-961.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 86C-183.39 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 18A-445.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 22C-099.39 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 60C-703.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 62A-441.39 | - | Long An | Xe Con | - |
| 14A-858.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-720.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30K-524.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-752.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-211.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18A-415.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 93A-505.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 62A-360.39 | - | Long An | Xe Con | - |
| 20A-762.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 21A-183.79 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 30K-547.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61D-017.79 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 51L-183.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 86A-295.79 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 98C-310.39 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 62A-374.79 | - | Long An | Xe Con | - |
| 35C-150.79 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 21A-180.79 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 51L-148.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |