Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36D-022.39 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 82A-125.39 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 60K-682.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 34A-724.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-702.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 84A-122.39 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 60K-669.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15K-165.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51L-178.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 66A-255.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 72C-218.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 19A-620.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36C-459.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38A-564.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 37K-254.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 14C-384.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 20C-271.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 30K-451.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-711.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36K-023.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51L-508.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34C-377.79 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 93A-426.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 72A-760.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 19A-537.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30K-426.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-447.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30K-840.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11A-110.39 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 34A-846.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |